

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2137 | 26.72 THB | 5315.78THB | |
| 0.2065 | 0.00 THB | 5161.27THB | |
| 0.2083 | 591.00 THB | 5084.77THB | |
| 0.1993 | 0.00 THB | 4983.69THB | |
| 0.2041 | 880.00 THB | 4923.12THB | |
| 0.2052 | 3500.00 THB | 4411.40THB | |
| 0.2052 | 5000.00 THB | 4103.34THB | |
| 0.2049 | 6000.00 THB | 3893.11THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.27 THB |
| 50.00 JPY | 10.69 THB |
| 100.00 JPY | 21.37 THB |
| 250.00 JPY | 53.43 THB |
| 500.00 JPY | 106.85 THB |
| 1000.00 JPY | 213.70 THB |
| 2000.00 JPY | 427.40 THB |
| 5000.00 JPY | 1068.50 THB |
| 10000.00 JPY | 2137.00 THB |
| 100.00 THB | 467.95 JPY |
| 1000.00 THB | 4679.46 JPY |
| 1500.00 THB | 7019.19 JPY |
| 2000.00 THB | 9358.91 JPY |
| 3000.00 THB | 14038.37 JPY |
| 5000.00 THB | 23397.29 JPY |
| 5400.00 THB | 25269.07 JPY |
| 10000.00 THB | 46794.57 JPY |
| 15000.00 THB | 70191.86 JPY |
| 20000.00 THB | 93589.14 JPY |
| 25000.00 THB | 116986.43 JPY |
| 30000.00 THB | 140383.72 JPY |

