

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2144 | 674.35 THB | 0.00THB | |
![]() | 0.2022 | 0.00 THB | 1.01THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.29 THB |
| 50.00 JPY | 10.72 THB |
| 100.00 JPY | 21.44 THB |
| 250.00 JPY | 53.60 THB |
| 500.00 JPY | 107.20 THB |
| 1000.00 JPY | 214.40 THB |
| 2000.00 JPY | 428.80 THB |
| 5000.00 JPY | 1072.00 THB |
| 10000.00 JPY | 2144.00 THB |
| 100.00 THB | 466.42 JPY |
| 1000.00 THB | 4664.18 JPY |
| 1500.00 THB | 6996.27 JPY |
| 2000.00 THB | 9328.36 JPY |
| 3000.00 THB | 13992.54 JPY |
| 5000.00 THB | 23320.90 JPY |
| 5400.00 THB | 25186.57 JPY |
| 10000.00 THB | 46641.79 JPY |
| 15000.00 THB | 69962.69 JPY |
| 20000.00 THB | 93283.58 JPY |
| 25000.00 THB | 116604.48 JPY |
| 30000.00 THB | 139925.37 JPY |

