

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6861 | 3164.18 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 4.4237 | 0.00 JPY | 442.37JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.69 JPY |
| 5.00 THB | 23.43 JPY |
| 10.00 THB | 46.86 JPY |
| 20.00 THB | 93.72 JPY |
| 50.00 THB | 234.31 JPY |
| 100.00 THB | 468.61 JPY |
| 250.00 THB | 1171.53 JPY |
| 500.00 THB | 2343.05 JPY |
| 1000.00 THB | 4686.10 JPY |
| 2000.00 THB | 9372.20 JPY |
| 5000.00 THB | 23430.50 JPY |
| 10000.00 THB | 46861.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.34 THB |
| 1000.00 JPY | 213.40 THB |
| 1500.00 JPY | 320.10 THB |
| 2000.00 JPY | 426.79 THB |
| 3000.00 JPY | 640.19 THB |
| 5000.00 JPY | 1066.99 THB |
| 5400.00 JPY | 1152.34 THB |
| 10000.00 JPY | 2133.97 THB |
| 15000.00 JPY | 3200.96 THB |
| 20000.00 JPY | 4267.94 THB |
| 25000.00 JPY | 5334.93 THB |
| 30000.00 JPY | 6401.91 THB |

