

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6654 | 5.84 JPY | 1160.51JPY | |
![]() | 4.4154 | 0.00 JPY | 1103.85JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.67 JPY |
| 5.00 THB | 23.33 JPY |
| 10.00 THB | 46.65 JPY |
| 20.00 THB | 93.31 JPY |
| 50.00 THB | 233.27 JPY |
| 100.00 THB | 466.54 JPY |
| 250.00 THB | 1166.35 JPY |
| 500.00 THB | 2332.70 JPY |
| 1000.00 THB | 4665.40 JPY |
| 2000.00 THB | 9330.80 JPY |
| 5000.00 THB | 23327.00 JPY |
| 10000.00 THB | 46654.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.43 THB |
| 1000.00 JPY | 214.34 THB |
| 1500.00 JPY | 321.52 THB |
| 2000.00 JPY | 428.69 THB |
| 3000.00 JPY | 643.03 THB |
| 5000.00 JPY | 1071.72 THB |
| 5400.00 JPY | 1157.46 THB |
| 10000.00 JPY | 2143.44 THB |
| 15000.00 JPY | 3215.16 THB |
| 20000.00 JPY | 4286.88 THB |
| 25000.00 JPY | 5358.60 THB |
| 30000.00 JPY | 6430.32 THB |

