

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.6669 | 116.68 JPY | 23217.82JPY | |
| 4.4697 | 399.00 JPY | 20564.70JPY | |
| 4.458 | 1240.00 JPY | 16762.20JPY | |
| 4.4769 | 2400.00 JPY | 11639.55JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.67 JPY |
| 5.00 THB | 23.33 JPY |
| 10.00 THB | 46.67 JPY |
| 20.00 THB | 93.34 JPY |
| 50.00 THB | 233.35 JPY |
| 100.00 THB | 466.69 JPY |
| 250.00 THB | 1166.73 JPY |
| 500.00 THB | 2333.45 JPY |
| 1000.00 THB | 4666.90 JPY |
| 2000.00 THB | 9333.80 JPY |
| 5000.00 THB | 23334.50 JPY |
| 10000.00 THB | 46669.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.43 THB |
| 1000.00 JPY | 214.28 THB |
| 1500.00 JPY | 321.41 THB |
| 2000.00 JPY | 428.55 THB |
| 3000.00 JPY | 642.83 THB |
| 5000.00 JPY | 1071.38 THB |
| 5400.00 JPY | 1157.09 THB |
| 10000.00 JPY | 2142.75 THB |
| 15000.00 JPY | 3214.13 THB |
| 20000.00 JPY | 4285.50 THB |
| 25000.00 JPY | 5356.88 THB |
| 30000.00 JPY | 6428.25 THB |

