

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4599 | 12.30 JPY | 2447.60JPY | |
| 2.3998 | 76.12 JPY | 2217.15JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.46 JPY |
| 5.00 PHP | 12.30 JPY |
| 10.00 PHP | 24.60 JPY |
| 20.00 PHP | 49.20 JPY |
| 50.00 PHP | 123.00 JPY |
| 100.00 PHP | 245.99 JPY |
| 250.00 PHP | 614.98 JPY |
| 500.00 PHP | 1229.95 JPY |
| 1000.00 PHP | 2459.90 JPY |
| 2000.00 PHP | 4919.80 JPY |
| 5000.00 PHP | 12299.50 JPY |
| 10000.00 PHP | 24599.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.65 PHP |
| 1000.00 JPY | 406.52 PHP |
| 1500.00 JPY | 609.78 PHP |
| 2000.00 JPY | 813.04 PHP |
| 3000.00 JPY | 1219.56 PHP |
| 5000.00 JPY | 2032.60 PHP |
| 5400.00 JPY | 2195.21 PHP |
| 10000.00 JPY | 4065.21 PHP |
| 15000.00 JPY | 6097.81 PHP |
| 20000.00 JPY | 8130.41 PHP |
| 25000.00 JPY | 10163.01 PHP |
| 30000.00 JPY | 12195.62 PHP |

