

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4043 | 1278.84 PHP | 0.00PHP | |
| 0.3918 | 0.00 PHP | 587.74PHP | |
| 0.3941 | 199.00 PHP | 512.70PHP | |
| 0.3941 | 480.00 PHP | 402.02PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.40 PHP |
| 5.00 JPY | 2.02 PHP |
| 10.00 JPY | 4.04 PHP |
| 20.00 JPY | 8.09 PHP |
| 50.00 JPY | 20.22 PHP |
| 100.00 JPY | 40.43 PHP |
| 250.00 JPY | 101.08 PHP |
| 500.00 JPY | 202.15 PHP |
| 1000.00 JPY | 404.30 PHP |
| 2000.00 JPY | 808.60 PHP |
| 5000.00 JPY | 2021.50 PHP |
| 10000.00 JPY | 4043.00 PHP |
| 100.00 PHP | 247.34 JPY |
| 1000.00 PHP | 2473.41 JPY |
| 1500.00 PHP | 3710.12 JPY |
| 2000.00 PHP | 4946.82 JPY |
| 3000.00 PHP | 7420.23 JPY |
| 5000.00 PHP | 12367.05 JPY |
| 5400.00 PHP | 13356.42 JPY |
| 10000.00 PHP | 24734.11 JPY |
| 15000.00 PHP | 37101.16 JPY |
| 20000.00 PHP | 49468.22 JPY |
| 25000.00 PHP | 61835.27 JPY |
| 30000.00 PHP | 74202.33 JPY |

