

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2139 | 675.23 THB | 0.00THB | |
| 0.2069 | 0.00 THB | 206.88THB | |
| 0.2087 | 353.00 THB | 135.05THB | |
| 0.2048 | 880.00 THB | 24.58THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.28 THB |
| 50.00 JPY | 10.70 THB |
| 100.00 JPY | 21.39 THB |
| 250.00 JPY | 53.48 THB |
| 500.00 JPY | 106.95 THB |
| 1000.00 JPY | 213.90 THB |
| 2000.00 JPY | 427.80 THB |
| 5000.00 JPY | 1069.50 THB |
| 10000.00 JPY | 2139.00 THB |
| 100.00 THB | 467.51 JPY |
| 1000.00 THB | 4675.08 JPY |
| 1500.00 THB | 7012.62 JPY |
| 2000.00 THB | 9350.16 JPY |
| 3000.00 THB | 14025.25 JPY |
| 5000.00 THB | 23375.41 JPY |
| 5400.00 THB | 25245.44 JPY |
| 10000.00 THB | 46750.82 JPY |
| 15000.00 THB | 70126.23 JPY |
| 20000.00 THB | 93501.64 JPY |
| 25000.00 THB | 116877.05 JPY |
| 30000.00 THB | 140252.45 JPY |

