

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2134 | 675.23 THB | 0.00THB | |
![]() | 0.2016 | 0.00 THB | 4.03THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.13 THB |
| 20.00 JPY | 4.27 THB |
| 50.00 JPY | 10.67 THB |
| 100.00 JPY | 21.34 THB |
| 250.00 JPY | 53.35 THB |
| 500.00 JPY | 106.70 THB |
| 1000.00 JPY | 213.40 THB |
| 2000.00 JPY | 426.80 THB |
| 5000.00 JPY | 1067.00 THB |
| 10000.00 JPY | 2134.00 THB |
| 100.00 THB | 468.60 JPY |
| 1000.00 THB | 4686.04 JPY |
| 1500.00 THB | 7029.05 JPY |
| 2000.00 THB | 9372.07 JPY |
| 3000.00 THB | 14058.11 JPY |
| 5000.00 THB | 23430.18 JPY |
| 5400.00 THB | 25304.59 JPY |
| 10000.00 THB | 46860.36 JPY |
| 15000.00 THB | 70290.53 JPY |
| 20000.00 THB | 93720.71 JPY |
| 25000.00 THB | 117150.89 JPY |
| 30000.00 THB | 140581.07 JPY |

