

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.214 | 675.59 THB | 0.00THB | |
![]() | 0.2016 | 0.00 THB | 0.20THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.21 THB |
| 5.00 JPY | 1.07 THB |
| 10.00 JPY | 2.14 THB |
| 20.00 JPY | 4.28 THB |
| 50.00 JPY | 10.70 THB |
| 100.00 JPY | 21.40 THB |
| 250.00 JPY | 53.50 THB |
| 500.00 JPY | 107.00 THB |
| 1000.00 JPY | 214.00 THB |
| 2000.00 JPY | 428.00 THB |
| 5000.00 JPY | 1070.00 THB |
| 10000.00 JPY | 2140.00 THB |
| 100.00 THB | 467.29 JPY |
| 1000.00 THB | 4672.90 JPY |
| 1500.00 THB | 7009.35 JPY |
| 2000.00 THB | 9345.79 JPY |
| 3000.00 THB | 14018.69 JPY |
| 5000.00 THB | 23364.49 JPY |
| 5400.00 THB | 25233.64 JPY |
| 10000.00 THB | 46728.97 JPY |
| 15000.00 THB | 70093.46 JPY |
| 20000.00 THB | 93457.94 JPY |
| 25000.00 THB | 116822.43 JPY |
| 30000.00 THB | 140186.92 JPY |

