

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.67 | 700.50 JPY | 139399.50JPY | |
| 4.4787 | 399.00 JPY | 132573.68JPY | |
| 4.467 | 1240.00 JPY | 128471.85JPY | |
| 4.486 | 2400.00 JPY | 123812.33JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 4.67 JPY |
| 5.00 THB | 23.35 JPY |
| 10.00 THB | 46.70 JPY |
| 20.00 THB | 93.40 JPY |
| 50.00 THB | 233.50 JPY |
| 100.00 THB | 467.00 JPY |
| 250.00 THB | 1167.50 JPY |
| 500.00 THB | 2335.00 JPY |
| 1000.00 THB | 4670.00 JPY |
| 2000.00 THB | 9340.00 JPY |
| 5000.00 THB | 23350.00 JPY |
| 10000.00 THB | 46700.00 JPY |
| 100.00 JPY | 21.41 THB |
| 1000.00 JPY | 214.13 THB |
| 1500.00 JPY | 321.20 THB |
| 2000.00 JPY | 428.27 THB |
| 3000.00 JPY | 642.40 THB |
| 5000.00 JPY | 1070.66 THB |
| 5400.00 JPY | 1156.32 THB |
| 10000.00 JPY | 2141.33 THB |
| 15000.00 JPY | 3211.99 THB |
| 20000.00 JPY | 4282.66 THB |
| 25000.00 JPY | 5353.32 THB |
| 30000.00 JPY | 6423.98 THB |

