

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 KRW → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1189 | 3155.50 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 0.1123 | 0.00 JPY | 112.30JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 KRW | 0.12 JPY |
| 5.00 KRW | 0.59 JPY |
| 10.00 KRW | 1.19 JPY |
| 20.00 KRW | 2.38 JPY |
| 50.00 KRW | 5.95 JPY |
| 100.00 KRW | 11.89 JPY |
| 250.00 KRW | 29.73 JPY |
| 500.00 KRW | 59.45 JPY |
| 1000.00 KRW | 118.90 JPY |
| 2000.00 KRW | 237.80 JPY |
| 5000.00 KRW | 594.50 JPY |
| 10000.00 KRW | 1189.00 JPY |
| 100.00 JPY | 841.04 KRW |
| 1000.00 JPY | 8410.43 KRW |
| 1500.00 JPY | 12615.64 KRW |
| 2000.00 JPY | 16820.86 KRW |
| 3000.00 JPY | 25231.29 KRW |
| 5000.00 JPY | 42052.14 KRW |
| 5400.00 JPY | 45416.32 KRW |
| 10000.00 JPY | 84104.29 KRW |
| 15000.00 JPY | 126156.43 KRW |
| 20000.00 JPY | 168208.58 KRW |
| 25000.00 JPY | 210260.72 KRW |
| 30000.00 JPY | 252312.87 KRW |

