

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.5007 | 229.52 KRW | 45674.26KRW | |
| 8.2142 | 0.00 KRW | 44356.65KRW | |
| 8.2599 | 401.00 KRW | 41291.25KRW | |
| 8.0825 | 3500.00 KRW | 15357.23KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.50 KRW |
| 5.00 JPY | 42.50 KRW |
| 10.00 JPY | 85.01 KRW |
| 20.00 JPY | 170.01 KRW |
| 50.00 JPY | 425.04 KRW |
| 100.00 JPY | 850.07 KRW |
| 250.00 JPY | 2125.18 KRW |
| 500.00 JPY | 4250.35 KRW |
| 1000.00 JPY | 8500.70 KRW |
| 2000.00 JPY | 17001.40 KRW |
| 5000.00 JPY | 42503.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 85007.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.76 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.64 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.46 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.27 JPY |
| 3000.00 KRW | 352.91 JPY |
| 5000.00 KRW | 588.19 JPY |
| 5400.00 KRW | 635.24 JPY |
| 10000.00 KRW | 1176.37 JPY |
| 15000.00 KRW | 1764.56 JPY |
| 20000.00 KRW | 2352.75 JPY |
| 25000.00 KRW | 2940.93 JPY |
| 30000.00 KRW | 3529.12 JPY |

