

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.4003 | 26532.40 KRW | 0.00KRW | |
![]() | 7.9358 | 0.00 KRW | 158.72KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.40 KRW |
| 5.00 JPY | 42.00 KRW |
| 10.00 JPY | 84.00 KRW |
| 20.00 JPY | 168.01 KRW |
| 50.00 JPY | 420.02 KRW |
| 100.00 JPY | 840.03 KRW |
| 250.00 JPY | 2100.08 KRW |
| 500.00 JPY | 4200.15 KRW |
| 1000.00 JPY | 8400.30 KRW |
| 2000.00 JPY | 16800.60 KRW |
| 5000.00 JPY | 42001.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 84003.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.90 JPY |
| 1000.00 KRW | 119.04 JPY |
| 1500.00 KRW | 178.57 JPY |
| 2000.00 KRW | 238.09 JPY |
| 3000.00 KRW | 357.13 JPY |
| 5000.00 KRW | 595.22 JPY |
| 5400.00 KRW | 642.83 JPY |
| 10000.00 KRW | 1190.43 JPY |
| 15000.00 KRW | 1785.65 JPY |
| 20000.00 KRW | 2380.87 JPY |
| 25000.00 KRW | 2976.08 JPY |
| 30000.00 KRW | 3571.30 JPY |

