

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.3991 | 42.00 KRW | 8357.10KRW | |
| 8.1383 | 0.00 KRW | 8138.33KRW | |
| 8.1941 | 359.00 KRW | 5252.33KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.40 KRW |
| 5.00 JPY | 42.00 KRW |
| 10.00 JPY | 83.99 KRW |
| 20.00 JPY | 167.98 KRW |
| 50.00 JPY | 419.96 KRW |
| 100.00 JPY | 839.91 KRW |
| 250.00 JPY | 2099.78 KRW |
| 500.00 JPY | 4199.55 KRW |
| 1000.00 JPY | 8399.10 KRW |
| 2000.00 JPY | 16798.20 KRW |
| 5000.00 JPY | 41995.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 83991.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.91 JPY |
| 1000.00 KRW | 119.06 JPY |
| 1500.00 KRW | 178.59 JPY |
| 2000.00 KRW | 238.12 JPY |
| 3000.00 KRW | 357.18 JPY |
| 5000.00 KRW | 595.30 JPY |
| 5400.00 KRW | 642.93 JPY |
| 10000.00 KRW | 1190.60 JPY |
| 15000.00 KRW | 1785.91 JPY |
| 20000.00 KRW | 2381.21 JPY |
| 25000.00 KRW | 2976.51 JPY |
| 30000.00 KRW | 3571.81 JPY |

