

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.4985 | 26865.36 KRW | 0.00KRW | |
![]() | 7.9929 | 0.00 KRW | 79.93KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.50 KRW |
| 5.00 JPY | 42.49 KRW |
| 10.00 JPY | 84.99 KRW |
| 20.00 JPY | 169.97 KRW |
| 50.00 JPY | 424.93 KRW |
| 100.00 JPY | 849.85 KRW |
| 250.00 JPY | 2124.63 KRW |
| 500.00 JPY | 4249.25 KRW |
| 1000.00 JPY | 8498.50 KRW |
| 2000.00 JPY | 16997.00 KRW |
| 5000.00 JPY | 42492.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 84985.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.77 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.67 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.50 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.34 JPY |
| 3000.00 KRW | 353.00 JPY |
| 5000.00 KRW | 588.34 JPY |
| 5400.00 KRW | 635.41 JPY |
| 10000.00 KRW | 1176.68 JPY |
| 15000.00 KRW | 1765.02 JPY |
| 20000.00 KRW | 2353.36 JPY |
| 25000.00 KRW | 2941.70 JPY |
| 30000.00 KRW | 3530.03 JPY |

