

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.6815 | 573.41 IDR | 114108.09IDR | |
| 111.4385 | 0.00 IDR | 111438.51IDR | |
| 111.9846 | 220.00 IDR | 87348.30IDR | |
| 111.8054 | 460.00 IDR | 60374.94IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.68 IDR |
| 5.00 JPY | 573.41 IDR |
| 10.00 JPY | 1146.82 IDR |
| 20.00 JPY | 2293.63 IDR |
| 50.00 JPY | 5734.08 IDR |
| 100.00 JPY | 11468.15 IDR |
| 250.00 JPY | 28670.38 IDR |
| 500.00 JPY | 57340.75 IDR |
| 1000.00 JPY | 114681.50 IDR |
| 2000.00 JPY | 229363.00 IDR |
| 5000.00 JPY | 573407.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1146815.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.72 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.08 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.44 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.16 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.60 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.09 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.20 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.80 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.40 JPY |
| 25000.00 IDR | 218.00 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.59 JPY |

