

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.6709 | 5.74 IDR | 1140.96IDR | |
![]() | 108.7777 | 0.00 IDR | 1087.78IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.67 IDR |
| 5.00 JPY | 573.35 IDR |
| 10.00 JPY | 1146.71 IDR |
| 20.00 JPY | 2293.42 IDR |
| 50.00 JPY | 5733.55 IDR |
| 100.00 JPY | 11467.09 IDR |
| 250.00 JPY | 28667.73 IDR |
| 500.00 JPY | 57335.45 IDR |
| 1000.00 JPY | 114670.90 IDR |
| 2000.00 JPY | 229341.80 IDR |
| 5000.00 JPY | 573354.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1146709.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.72 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.08 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.44 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.16 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.60 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.09 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.21 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.81 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.41 JPY |
| 25000.00 IDR | 218.02 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.62 JPY |

