

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.857 | 28.72 IDR | 5714.13IDR | |
![]() | 108.9768 | 0.00 IDR | 5448.84IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.86 IDR |
| 5.00 JPY | 574.29 IDR |
| 10.00 JPY | 1148.57 IDR |
| 20.00 JPY | 2297.14 IDR |
| 50.00 JPY | 5742.85 IDR |
| 100.00 JPY | 11485.70 IDR |
| 250.00 JPY | 28714.25 IDR |
| 500.00 JPY | 57428.50 IDR |
| 1000.00 JPY | 114857.00 IDR |
| 2000.00 JPY | 229714.00 IDR |
| 5000.00 JPY | 574285.00 IDR |
| 10000.00 JPY | 1148570.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.71 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.06 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.41 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.12 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.53 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.01 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.06 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.60 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.13 JPY |
| 25000.00 IDR | 217.66 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.19 JPY |

