

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18113.4153 | 90567.08 IDR | 18022848.22IDR | |
| 17630.0318 | 0.99 IDR | 17612578.04IDR | |
| 17527.5672 | 0.00 IDR | 17527567.22IDR | |
| 17679.675 | 10.80 IDR | 17488734.90IDR | |
| 17359.0483 | 0.99 IDR | 17341862.89IDR | |
| 17359.2926 | 1.99 IDR | 17324747.59IDR | |
| 17236.8297 | 0.00 IDR | 17236829.65IDR | |
| 16896.8338 | 5.00 IDR | 16812349.68IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 18113.42 IDR |
| 5.00 USD | 90567.08 IDR |
| 10.00 USD | 181134.15 IDR |
| 20.00 USD | 362268.31 IDR |
| 50.00 USD | 905670.77 IDR |
| 100.00 USD | 1811341.53 IDR |
| 250.00 USD | 4528353.83 IDR |
| 500.00 USD | 9056707.65 IDR |
| 1000.00 USD | 18113415.30 IDR |
| 2000.00 USD | 36226830.60 IDR |
| 5000.00 USD | 90567076.50 IDR |
| 10000.00 USD | 181134153.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.01 USD |
| 1000.00 IDR | 0.06 USD |
| 1500.00 IDR | 0.08 USD |
| 2000.00 IDR | 0.11 USD |
| 3000.00 IDR | 0.17 USD |
| 5000.00 IDR | 0.28 USD |
| 5400.00 IDR | 0.30 USD |
| 10000.00 IDR | 0.55 USD |
| 15000.00 IDR | 0.83 USD |
| 20000.00 IDR | 1.10 USD |
| 25000.00 IDR | 1.38 USD |
| 30000.00 IDR | 1.66 USD |

