

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18175.176 | 181751.76 IDR | 36168600.24IDR | |
| 17571.3524 | 0.99 IDR | 35125309.24IDR | |
| 17654.8125 | 14.39 IDR | 35055572.18IDR | |
| 17510.5138 | 0.00 IDR | 35021027.70IDR | |
| 17391.4078 | 1.99 IDR | 34748206.67IDR | |
| 17374.3337 | 0.99 IDR | 34731466.77IDR | |
| 16930.0184 | 5.00 IDR | 33775386.64IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 18175.18 IDR |
| 5.00 USD | 90875.88 IDR |
| 10.00 USD | 181751.76 IDR |
| 20.00 USD | 363503.52 IDR |
| 50.00 USD | 908758.80 IDR |
| 100.00 USD | 1817517.60 IDR |
| 250.00 USD | 4543794.00 IDR |
| 500.00 USD | 9087588.00 IDR |
| 1000.00 USD | 18175176.00 IDR |
| 2000.00 USD | 36350352.00 IDR |
| 5000.00 USD | 90875880.00 IDR |
| 10000.00 USD | 181751760.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.01 USD |
| 1000.00 IDR | 0.06 USD |
| 1500.00 IDR | 0.08 USD |
| 2000.00 IDR | 0.11 USD |
| 3000.00 IDR | 0.17 USD |
| 5000.00 IDR | 0.28 USD |
| 5400.00 IDR | 0.30 USD |
| 10000.00 IDR | 0.55 USD |
| 15000.00 IDR | 0.83 USD |
| 20000.00 IDR | 1.10 USD |
| 25000.00 IDR | 1.38 USD |
| 30000.00 IDR | 1.65 USD |

