

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → INR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 95.0293 | 475.15 INR | 94554.15INR | |
| 92.6672 | 0.00 INR | 92667.18INR | |
| 92.5454 | 0.00 INR | 92545.39INR | |
| 92.6081 | 2.99 INR | 92331.22INR | |
| 92.3015 | 0.00 INR | 92301.50INR | |
| 92.1814 | 0.00 INR | 92181.42INR | |
| 92.1149 | 0.00 INR | 92114.95INR | |
| 92.7553 | 11.26 INR | 91710.84INR | |
| 89.9257 | 0.00 INR | 89925.69INR | |
| 89.8997 | 5.00 INR | 89450.24INR | |
| 89.3767 | 5.00 INR | 88929.84INR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 95.03 INR |
| 5.00 USD | 475.15 INR |
| 10.00 USD | 950.29 INR |
| 20.00 USD | 1900.59 INR |
| 50.00 USD | 4751.47 INR |
| 100.00 USD | 9502.93 INR |
| 250.00 USD | 23757.33 INR |
| 500.00 USD | 47514.65 INR |
| 1000.00 USD | 95029.30 INR |
| 2000.00 USD | 190058.60 INR |
| 5000.00 USD | 475146.50 INR |
| 10000.00 USD | 950293.00 INR |
| 100.00 INR | 1.05 USD |
| 1000.00 INR | 10.52 USD |
| 1500.00 INR | 15.78 USD |
| 2000.00 INR | 21.05 USD |
| 3000.00 INR | 31.57 USD |
| 5000.00 INR | 52.62 USD |
| 5400.00 INR | 56.82 USD |
| 10000.00 INR | 105.23 USD |
| 15000.00 INR | 157.85 USD |
| 20000.00 INR | 210.46 USD |
| 25000.00 INR | 263.08 USD |
| 30000.00 INR | 315.69 USD |

