

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2802 | 6.41 SGD | 1273.79SGD | |
| 1.2461 | 0.00 SGD | 1246.05SGD | |
| 1.2393 | 0.00 SGD | 1239.32SGD | |
| 1.2485 | 10.56 SGD | 1235.35SGD | |
| 1.223 | 5.00 SGD | 1216.84SGD | |
| 1.2125 | 0.99 SGD | 1211.30SGD | |
| 1.2135 | 4.99 SGD | 1207.44SGD | |
| 1.1941 | 4.99 SGD | 1188.11SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.40 SGD |
| 10.00 USD | 12.80 SGD |
| 20.00 USD | 25.60 SGD |
| 50.00 USD | 64.01 SGD |
| 100.00 USD | 128.02 SGD |
| 250.00 USD | 320.05 SGD |
| 500.00 USD | 640.10 SGD |
| 1000.00 USD | 1280.20 SGD |
| 2000.00 USD | 2560.40 SGD |
| 5000.00 USD | 6401.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12802.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.11 USD |
| 1000.00 SGD | 781.13 USD |
| 1500.00 SGD | 1171.69 USD |
| 2000.00 SGD | 1562.26 USD |
| 3000.00 SGD | 2343.38 USD |
| 5000.00 SGD | 3905.64 USD |
| 5400.00 SGD | 4218.09 USD |
| 10000.00 SGD | 7811.28 USD |
| 15000.00 SGD | 11716.92 USD |
| 20000.00 SGD | 15622.56 USD |
| 25000.00 SGD | 19528.20 USD |
| 30000.00 SGD | 23433.84 USD |

