

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.7823 | 39.12 USD | 7783.88USD | |
| 0.7629 | 24.43 USD | 7609.88USD | |
| 0.761 | 5.00 USD | 7606.65USD | |
| 0.7629 | 35.00 USD | 7601.99USD | |
| 0.757 | 0.00 USD | 7569.80USD | |
| 0.7558 | 0.00 USD | 7558.49USD | |
| 0.7277 | 6.38 USD | 7272.38USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 0.78 USD |
| 5.00 SGD | 3.91 USD |
| 10.00 SGD | 7.82 USD |
| 20.00 SGD | 15.65 USD |
| 50.00 SGD | 39.12 USD |
| 100.00 SGD | 78.23 USD |
| 250.00 SGD | 195.58 USD |
| 500.00 SGD | 391.15 USD |
| 1000.00 SGD | 782.30 USD |
| 2000.00 SGD | 1564.60 USD |
| 5000.00 SGD | 3911.50 USD |
| 10000.00 SGD | 7823.00 USD |
| 100.00 USD | 127.83 SGD |
| 1000.00 USD | 1278.28 SGD |
| 1500.00 USD | 1917.42 SGD |
| 2000.00 USD | 2556.56 SGD |
| 3000.00 USD | 3834.85 SGD |
| 5000.00 USD | 6391.41 SGD |
| 5400.00 USD | 6902.72 SGD |
| 10000.00 USD | 12782.82 SGD |
| 15000.00 USD | 19174.23 SGD |
| 20000.00 USD | 25565.64 SGD |
| 25000.00 USD | 31957.05 SGD |
| 30000.00 USD | 38348.46 SGD |

