

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2819 | 25.64 SGD | 102.55SGD | |
| 1.2481 | 0.00 SGD | 124.81SGD | |
| 1.2412 | 0.00 SGD | 124.12SGD | |
| 1.2124 | 0.99 SGD | 120.03SGD | |
| 1.2149 | 4.99 SGD | 115.42SGD | |
| 1.2496 | 7.87 SGD | 115.13SGD | |
| 1.1966 | 4.99 SGD | 113.69SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.41 SGD |
| 10.00 USD | 12.82 SGD |
| 20.00 USD | 25.64 SGD |
| 50.00 USD | 64.10 SGD |
| 100.00 USD | 128.19 SGD |
| 250.00 USD | 320.48 SGD |
| 500.00 USD | 640.95 SGD |
| 1000.00 USD | 1281.90 SGD |
| 2000.00 USD | 2563.80 SGD |
| 5000.00 USD | 6409.50 SGD |
| 10000.00 USD | 12819.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.01 USD |
| 1000.00 SGD | 780.09 USD |
| 1500.00 SGD | 1170.14 USD |
| 2000.00 SGD | 1560.18 USD |
| 3000.00 SGD | 2340.28 USD |
| 5000.00 SGD | 3900.46 USD |
| 5400.00 SGD | 4212.50 USD |
| 10000.00 SGD | 7800.92 USD |
| 15000.00 SGD | 11701.38 USD |
| 20000.00 SGD | 15601.84 USD |
| 25000.00 SGD | 19502.30 USD |
| 30000.00 SGD | 23402.76 USD |

