

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2832 | 25.67 SGD | 38.49SGD | |
![]() | 1.215 | 0.00 SGD | 60.75SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.42 SGD |
| 10.00 USD | 12.83 SGD |
| 20.00 USD | 25.66 SGD |
| 50.00 USD | 64.16 SGD |
| 100.00 USD | 128.32 SGD |
| 250.00 USD | 320.80 SGD |
| 500.00 USD | 641.60 SGD |
| 1000.00 USD | 1283.20 SGD |
| 2000.00 USD | 2566.40 SGD |
| 5000.00 USD | 6416.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12832.00 SGD |
| 100.00 SGD | 77.93 USD |
| 1000.00 SGD | 779.30 USD |
| 1500.00 SGD | 1168.95 USD |
| 2000.00 SGD | 1558.60 USD |
| 3000.00 SGD | 2337.91 USD |
| 5000.00 SGD | 3896.51 USD |
| 5400.00 SGD | 4208.23 USD |
| 10000.00 SGD | 7793.02 USD |
| 15000.00 SGD | 11689.53 USD |
| 20000.00 SGD | 15586.03 USD |
| 25000.00 SGD | 19482.54 USD |
| 30000.00 SGD | 23379.05 USD |

