

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.281 | 32.03 SGD | 6372.97SGD | |
| 1.2474 | 0.00 SGD | 6236.83SGD | |
| 1.2492 | 22.52 SGD | 6217.97SGD | |
| 1.241 | 0.00 SGD | 6205.14SGD | |
| 1.2362 | 0.00 SGD | 6180.78SGD | |
| 1.2139 | 4.99 SGD | 6063.52SGD | |
| 1.2119 | 0.99 SGD | 6058.16SGD | |
| 1.197 | 4.99 SGD | 5979.09SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.41 SGD |
| 10.00 USD | 12.81 SGD |
| 20.00 USD | 25.62 SGD |
| 50.00 USD | 64.05 SGD |
| 100.00 USD | 128.10 SGD |
| 250.00 USD | 320.25 SGD |
| 500.00 USD | 640.50 SGD |
| 1000.00 USD | 1281.00 SGD |
| 2000.00 USD | 2562.00 SGD |
| 5000.00 USD | 6405.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12810.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.06 USD |
| 1000.00 SGD | 780.64 USD |
| 1500.00 SGD | 1170.96 USD |
| 2000.00 SGD | 1561.28 USD |
| 3000.00 SGD | 2341.92 USD |
| 5000.00 SGD | 3903.20 USD |
| 5400.00 SGD | 4215.46 USD |
| 10000.00 SGD | 7806.40 USD |
| 15000.00 SGD | 11709.60 USD |
| 20000.00 SGD | 15612.80 USD |
| 25000.00 SGD | 19516.00 USD |
| 30000.00 SGD | 23419.20 USD |

