

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2804 | 25.61 SGD | 614.59SGD | |
![]() | 1.2138 | 0.00 SGD | 606.90SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.40 SGD |
| 10.00 USD | 12.80 SGD |
| 20.00 USD | 25.61 SGD |
| 50.00 USD | 64.02 SGD |
| 100.00 USD | 128.04 SGD |
| 250.00 USD | 320.10 SGD |
| 500.00 USD | 640.20 SGD |
| 1000.00 USD | 1280.40 SGD |
| 2000.00 USD | 2560.80 SGD |
| 5000.00 USD | 6402.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12804.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.10 USD |
| 1000.00 SGD | 781.01 USD |
| 1500.00 SGD | 1171.51 USD |
| 2000.00 SGD | 1562.01 USD |
| 3000.00 SGD | 2343.02 USD |
| 5000.00 SGD | 3905.03 USD |
| 5400.00 SGD | 4217.43 USD |
| 10000.00 SGD | 7810.06 USD |
| 15000.00 SGD | 11715.09 USD |
| 20000.00 SGD | 15620.12 USD |
| 25000.00 SGD | 19525.15 USD |
| 30000.00 SGD | 23430.18 USD |

