

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.7806 | 20.00 USD | 58.06USD | |
| 0.761 | 0.47 USD | 75.75USD | |
| 0.7557 | 0.00 USD | 75.56USD | |
| 0.761 | 1.71 USD | 74.79USD | |
| 0.7604 | 3.00 USD | 73.76USD | |
| 0.7303 | 6.39 USD | 68.37USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 0.78 USD |
| 5.00 SGD | 3.90 USD |
| 10.00 SGD | 7.81 USD |
| 20.00 SGD | 15.61 USD |
| 50.00 SGD | 39.03 USD |
| 100.00 SGD | 78.06 USD |
| 250.00 SGD | 195.15 USD |
| 500.00 SGD | 390.30 USD |
| 1000.00 SGD | 780.60 USD |
| 2000.00 SGD | 1561.20 USD |
| 5000.00 SGD | 3903.00 USD |
| 10000.00 SGD | 7806.00 USD |
| 100.00 USD | 128.11 SGD |
| 1000.00 USD | 1281.07 SGD |
| 1500.00 USD | 1921.60 SGD |
| 2000.00 USD | 2562.13 SGD |
| 3000.00 USD | 3843.20 SGD |
| 5000.00 USD | 6405.33 SGD |
| 5400.00 USD | 6917.76 SGD |
| 10000.00 USD | 12810.66 SGD |
| 15000.00 USD | 19215.99 SGD |
| 20000.00 USD | 25621.32 SGD |
| 25000.00 USD | 32026.65 SGD |
| 30000.00 USD | 38431.98 SGD |

