

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2824 | 34.63 SGD | 6890.33SGD | |
| 1.2482 | 0.00 SGD | 6740.25SGD | |
| 1.2503 | 23.72 SGD | 6721.91SGD | |
| 1.2425 | 0.00 SGD | 6709.71SGD | |
| 1.2372 | 0.00 SGD | 6680.74SGD | |
| 1.2151 | 4.99 SGD | 6555.62SGD | |
| 1.2124 | 0.99 SGD | 6546.00SGD | |
| 1.1966 | 4.99 SGD | 6455.62SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.41 SGD |
| 10.00 USD | 12.82 SGD |
| 20.00 USD | 25.65 SGD |
| 50.00 USD | 64.12 SGD |
| 100.00 USD | 128.24 SGD |
| 250.00 USD | 320.60 SGD |
| 500.00 USD | 641.20 SGD |
| 1000.00 USD | 1282.40 SGD |
| 2000.00 USD | 2564.80 SGD |
| 5000.00 USD | 6412.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12824.00 SGD |
| 100.00 SGD | 77.98 USD |
| 1000.00 SGD | 779.79 USD |
| 1500.00 SGD | 1169.68 USD |
| 2000.00 SGD | 1559.58 USD |
| 3000.00 SGD | 2339.36 USD |
| 5000.00 SGD | 3898.94 USD |
| 5400.00 SGD | 4210.85 USD |
| 10000.00 SGD | 7797.88 USD |
| 15000.00 SGD | 11696.82 USD |
| 20000.00 SGD | 15595.76 USD |
| 25000.00 SGD | 19494.70 USD |
| 30000.00 SGD | 23393.64 USD |

