

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2822 | 64.11 SGD | 12757.89SGD | |
| 1.2503 | 0.00 SGD | 12502.91SGD | |
| 1.2503 | 37.48 SGD | 12456.05SGD | |
| 1.2421 | 0.00 SGD | 12421.48SGD | |
| 1.2374 | 0.00 SGD | 12373.70SGD | |
| 1.2151 | 4.99 SGD | 12144.73SGD | |
| 1.2121 | 0.99 SGD | 12119.46SGD | |
| 1.1965 | 4.99 SGD | 11959.48SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.41 SGD |
| 10.00 USD | 12.82 SGD |
| 20.00 USD | 25.64 SGD |
| 50.00 USD | 64.11 SGD |
| 100.00 USD | 128.22 SGD |
| 250.00 USD | 320.55 SGD |
| 500.00 USD | 641.10 SGD |
| 1000.00 USD | 1282.20 SGD |
| 2000.00 USD | 2564.40 SGD |
| 5000.00 USD | 6411.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12822.00 SGD |
| 100.00 SGD | 77.99 USD |
| 1000.00 SGD | 779.91 USD |
| 1500.00 SGD | 1169.86 USD |
| 2000.00 SGD | 1559.82 USD |
| 3000.00 SGD | 2339.73 USD |
| 5000.00 SGD | 3899.55 USD |
| 5400.00 SGD | 4211.51 USD |
| 10000.00 SGD | 7799.10 USD |
| 15000.00 SGD | 11698.64 USD |
| 20000.00 SGD | 15598.19 USD |
| 25000.00 SGD | 19497.74 USD |
| 30000.00 SGD | 23397.29 USD |

