

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9018 | 25.64 SGD | 876.16SGD | |
| 0.8795 | 4.84 SGD | 875.22SGD | |
| 0.8753 | 2.99 SGD | 872.71SGD | |
| 0.8791 | 8.00 SGD | 872.03SGD | |
| 0.8625 | 0.99 SGD | 861.68SGD | |
| 0.8604 | 0.00 SGD | 860.37SGD | |
| 0.8571 | 0.00 SGD | 857.09SGD | |
| 0.8649 | 15.00 SGD | 851.90SGD | |
| 0.8513 | 0.00 SGD | 851.32SGD | |
| 0.8502 | 0.00 SGD | 850.21SGD | |
| 0.8461 | 8.47 SGD | 838.96SGD | |
| 0.839 | 5.99 SGD | 834.02SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.02 SGD |
| 20.00 AUD | 18.04 SGD |
| 50.00 AUD | 45.09 SGD |
| 100.00 AUD | 90.18 SGD |
| 250.00 AUD | 225.45 SGD |
| 500.00 AUD | 450.90 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.80 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.60 SGD |
| 5000.00 AUD | 4509.00 SGD |
| 10000.00 AUD | 9018.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.89 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.89 AUD |
| 1500.00 SGD | 1663.34 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.79 AUD |
| 3000.00 SGD | 3326.68 AUD |
| 5000.00 SGD | 5544.47 AUD |
| 5400.00 SGD | 5988.02 AUD |
| 10000.00 SGD | 11088.93 AUD |
| 15000.00 SGD | 16633.40 AUD |
| 20000.00 SGD | 22177.87 AUD |
| 25000.00 SGD | 27722.33 AUD |
| 30000.00 SGD | 33266.80 AUD |

