

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1089 | 28.44 AUD | 82.45AUD | |
![]() | 1.0514 | 0.00 AUD | 105.14AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.54 AUD |
| 10.00 SGD | 11.09 AUD |
| 20.00 SGD | 22.18 AUD |
| 50.00 SGD | 55.45 AUD |
| 100.00 SGD | 110.89 AUD |
| 250.00 SGD | 277.23 AUD |
| 500.00 SGD | 554.45 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.90 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.80 AUD |
| 5000.00 SGD | 5544.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11089.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.18 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.79 SGD |
| 1500.00 AUD | 1352.69 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.59 SGD |
| 3000.00 AUD | 2705.38 SGD |
| 5000.00 AUD | 4508.97 SGD |
| 5400.00 AUD | 4869.69 SGD |
| 10000.00 AUD | 9017.95 SGD |
| 15000.00 AUD | 13526.92 SGD |
| 20000.00 AUD | 18035.89 SGD |
| 25000.00 AUD | 22544.86 SGD |
| 30000.00 AUD | 27053.84 SGD |

