

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1124 | 28.44 AUD | 0.00AUD | |
| 1.083 | 0.13 AUD | 21.52AUD | |
| 1.0713 | 0.00 AUD | 21.43AUD | |
| 1.0842 | 0.88 AUD | 20.73AUD | |
| 1.0815 | 3.00 AUD | 18.39AUD | |
| 1.0289 | 6.38 AUD | 14.02AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.56 AUD |
| 10.00 SGD | 11.12 AUD |
| 20.00 SGD | 22.25 AUD |
| 50.00 SGD | 55.62 AUD |
| 100.00 SGD | 111.24 AUD |
| 250.00 SGD | 278.10 AUD |
| 500.00 SGD | 556.20 AUD |
| 1000.00 SGD | 1112.40 AUD |
| 2000.00 SGD | 2224.80 AUD |
| 5000.00 SGD | 5562.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11124.00 AUD |
| 100.00 AUD | 89.90 SGD |
| 1000.00 AUD | 898.96 SGD |
| 1500.00 AUD | 1348.44 SGD |
| 2000.00 AUD | 1797.91 SGD |
| 3000.00 AUD | 2696.87 SGD |
| 5000.00 AUD | 4494.79 SGD |
| 5400.00 AUD | 4854.37 SGD |
| 10000.00 AUD | 8989.57 SGD |
| 15000.00 AUD | 13484.36 SGD |
| 20000.00 AUD | 17979.14 SGD |
| 25000.00 AUD | 22473.93 SGD |
| 30000.00 AUD | 26968.72 SGD |

