

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9021 | 24.36 SGD | 4846.98SGD | |
| 0.8806 | 18.87 SGD | 4738.61SGD | |
| 0.8769 | 2.99 SGD | 4732.62SGD | |
| 0.8762 | 2.99 SGD | 4729.10SGD | |
| 0.8799 | 35.10 SGD | 4720.67SGD | |
| 0.8667 | 0.00 SGD | 4680.07SGD | |
| 0.865 | 15.00 SGD | 4658.10SGD | |
| 0.8536 | 0.00 SGD | 4609.54SGD | |
| 0.8535 | 0.00 SGD | 4608.99SGD | |
| 0.8472 | 8.47 SGD | 4567.68SGD | |
| 0.8392 | 5.99 SGD | 4526.84SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.02 SGD |
| 20.00 AUD | 18.04 SGD |
| 50.00 AUD | 45.11 SGD |
| 100.00 AUD | 90.21 SGD |
| 250.00 AUD | 225.53 SGD |
| 500.00 AUD | 451.05 SGD |
| 1000.00 AUD | 902.10 SGD |
| 2000.00 AUD | 1804.20 SGD |
| 5000.00 AUD | 4510.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 9021.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.85 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.52 AUD |
| 1500.00 SGD | 1662.79 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.05 AUD |
| 3000.00 SGD | 3325.57 AUD |
| 5000.00 SGD | 5542.62 AUD |
| 5400.00 SGD | 5986.03 AUD |
| 10000.00 SGD | 11085.25 AUD |
| 15000.00 SGD | 16627.87 AUD |
| 20000.00 SGD | 22170.49 AUD |
| 25000.00 SGD | 27713.11 AUD |
| 30000.00 SGD | 33255.74 AUD |

