

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1094 | 83.21 AUD | 16557.79AUD | |
| 1.08 | 29.29 AUD | 16167.75AUD | |
| 1.0774 | 5.00 AUD | 16155.20AUD | |
| 1.08 | 100.50 AUD | 16091.87AUD | |
| 1.0708 | 0.00 AUD | 16061.34AUD | |
| 1.0677 | 0.00 AUD | 16015.70AUD | |
| 1.032 | 6.39 AUD | 15473.06AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.55 AUD |
| 10.00 SGD | 11.09 AUD |
| 20.00 SGD | 22.19 AUD |
| 50.00 SGD | 55.47 AUD |
| 100.00 SGD | 110.94 AUD |
| 250.00 SGD | 277.35 AUD |
| 500.00 SGD | 554.70 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.40 AUD |
| 2000.00 SGD | 2218.80 AUD |
| 5000.00 SGD | 5547.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11094.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.14 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.39 SGD |
| 1500.00 AUD | 1352.08 SGD |
| 2000.00 AUD | 1802.78 SGD |
| 3000.00 AUD | 2704.16 SGD |
| 5000.00 AUD | 4506.94 SGD |
| 5400.00 AUD | 4867.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 9013.88 SGD |
| 15000.00 AUD | 13520.82 SGD |
| 20000.00 AUD | 18027.76 SGD |
| 25000.00 AUD | 22534.70 SGD |
| 30000.00 AUD | 27041.64 SGD |

