

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1086 | 28.44 AUD | 0.00AUD | |
| 1.0818 | 0.07 AUD | 10.74AUD | |
| 1.0697 | 0.00 AUD | 10.70AUD | |
| 1.0815 | 0.87 AUD | 9.88AUD | |
| 1.0823 | 3.00 AUD | 7.58AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.54 AUD |
| 10.00 SGD | 11.09 AUD |
| 20.00 SGD | 22.17 AUD |
| 50.00 SGD | 55.43 AUD |
| 100.00 SGD | 110.86 AUD |
| 250.00 SGD | 277.15 AUD |
| 500.00 SGD | 554.30 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.60 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.20 AUD |
| 5000.00 SGD | 5543.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11086.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.20 SGD |
| 1000.00 AUD | 902.04 SGD |
| 1500.00 AUD | 1353.06 SGD |
| 2000.00 AUD | 1804.08 SGD |
| 3000.00 AUD | 2706.12 SGD |
| 5000.00 AUD | 4510.19 SGD |
| 5400.00 AUD | 4871.01 SGD |
| 10000.00 AUD | 9020.39 SGD |
| 15000.00 AUD | 13530.58 SGD |
| 20000.00 AUD | 18040.77 SGD |
| 25000.00 AUD | 22550.97 SGD |
| 30000.00 AUD | 27061.16 SGD |

