

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 118.9041 | 594.53 NPR | 118309.57NPR | |
| 115.5024 | 3.00 NPR | 115155.90NPR | |
| 115.8901 | 9.90 NPR | 114742.76NPR | |
| 115.9109 | 11.68 NPR | 114556.65NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 118.90 NPR |
| 5.00 SGD | 594.52 NPR |
| 10.00 SGD | 1189.04 NPR |
| 20.00 SGD | 2378.08 NPR |
| 50.00 SGD | 5945.21 NPR |
| 100.00 SGD | 11890.41 NPR |
| 250.00 SGD | 29726.03 NPR |
| 500.00 SGD | 59452.05 NPR |
| 1000.00 SGD | 118904.10 NPR |
| 2000.00 SGD | 237808.20 NPR |
| 5000.00 SGD | 594520.50 NPR |
| 10000.00 SGD | 1189041.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.41 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.62 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.82 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.23 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.05 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.41 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.10 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.15 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.20 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.25 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.30 SGD |

