

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.096 | 5.48 CAD | 1090.52CAD | |
| 1.0691 | 3.01 CAD | 1065.86CAD | |
| 1.0694 | 5.20 CAD | 1063.84CAD | |
| 1.0462 | 5.00 CAD | 1040.94CAD | |
| 1.0506 | 15.00 CAD | 1034.82CAD | |
| 1.0224 | 6.39 CAD | 1015.89CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.10 CAD |
| 5.00 SGD | 5.48 CAD |
| 10.00 SGD | 10.96 CAD |
| 20.00 SGD | 21.92 CAD |
| 50.00 SGD | 54.80 CAD |
| 100.00 SGD | 109.60 CAD |
| 250.00 SGD | 274.00 CAD |
| 500.00 SGD | 548.00 CAD |
| 1000.00 SGD | 1096.00 CAD |
| 2000.00 SGD | 2192.00 CAD |
| 5000.00 SGD | 5480.00 CAD |
| 10000.00 SGD | 10960.00 CAD |
| 100.00 CAD | 91.24 SGD |
| 1000.00 CAD | 912.41 SGD |
| 1500.00 CAD | 1368.61 SGD |
| 2000.00 CAD | 1824.82 SGD |
| 3000.00 CAD | 2737.23 SGD |
| 5000.00 CAD | 4562.04 SGD |
| 5400.00 CAD | 4927.01 SGD |
| 10000.00 CAD | 9124.09 SGD |
| 15000.00 CAD | 13686.13 SGD |
| 20000.00 CAD | 18248.18 SGD |
| 25000.00 CAD | 22810.22 SGD |
| 30000.00 CAD | 27372.26 SGD |

