

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.094 | 27.97 CAD | 26.73CAD | |
| 1.0657 | 0.26 CAD | 53.00CAD | |
| 1.0656 | 1.21 CAD | 51.99CAD | |
| 1.0453 | 3.00 CAD | 49.13CAD | |
| 1.0163 | 6.38 CAD | 44.33CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.09 CAD |
| 5.00 SGD | 5.47 CAD |
| 10.00 SGD | 10.94 CAD |
| 20.00 SGD | 21.88 CAD |
| 50.00 SGD | 54.70 CAD |
| 100.00 SGD | 109.40 CAD |
| 250.00 SGD | 273.50 CAD |
| 500.00 SGD | 547.00 CAD |
| 1000.00 SGD | 1094.00 CAD |
| 2000.00 SGD | 2188.00 CAD |
| 5000.00 SGD | 5470.00 CAD |
| 10000.00 SGD | 10940.00 CAD |
| 100.00 CAD | 91.41 SGD |
| 1000.00 CAD | 914.08 SGD |
| 1500.00 CAD | 1371.12 SGD |
| 2000.00 CAD | 1828.15 SGD |
| 3000.00 CAD | 2742.23 SGD |
| 5000.00 CAD | 4570.38 SGD |
| 5400.00 CAD | 4936.01 SGD |
| 10000.00 CAD | 9140.77 SGD |
| 15000.00 CAD | 13711.15 SGD |
| 20000.00 CAD | 18281.54 SGD |
| 25000.00 CAD | 22851.92 SGD |
| 30000.00 CAD | 27422.30 SGD |

