

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3571 | 131.79 THB | 26225.31THB | |
| 25.7008 | 7.31 THB | 25512.93THB | |
| 25.6827 | 8.20 THB | 25472.07THB | |
| 25.2805 | 3.00 THB | 25204.71THB | |
| 25.4466 | 25.00 THB | 24810.44THB | |
| 25.1606 | 15.00 THB | 24783.15THB | |
| 24.6421 | 6.39 THB | 24484.64THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.36 THB |
| 5.00 SGD | 131.79 THB |
| 10.00 SGD | 263.57 THB |
| 20.00 SGD | 527.14 THB |
| 50.00 SGD | 1317.86 THB |
| 100.00 SGD | 2635.71 THB |
| 250.00 SGD | 6589.28 THB |
| 500.00 SGD | 13178.55 THB |
| 1000.00 SGD | 26357.10 THB |
| 2000.00 SGD | 52714.20 THB |
| 5000.00 SGD | 131785.50 THB |
| 10000.00 SGD | 263571.00 THB |
| 100.00 THB | 3.79 SGD |
| 1000.00 THB | 37.94 SGD |
| 1500.00 THB | 56.91 SGD |
| 2000.00 THB | 75.88 SGD |
| 3000.00 THB | 113.82 SGD |
| 5000.00 THB | 189.70 SGD |
| 5400.00 THB | 204.88 SGD |
| 10000.00 THB | 379.40 SGD |
| 15000.00 THB | 569.11 SGD |
| 20000.00 THB | 758.81 SGD |
| 25000.00 THB | 948.51 SGD |
| 30000.00 THB | 1138.21 SGD |

