

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3305 | 675.23 THB | 0.00THB | |
| 25.6714 | 0.16 THB | 509.21THB | |
| 25.6941 | 2.42 THB | 451.70THB | |
| 25.3056 | 3.00 THB | 430.20THB | |
| 24.588 | 6.40 THB | 334.44THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.33 THB |
| 5.00 SGD | 131.65 THB |
| 10.00 SGD | 263.31 THB |
| 20.00 SGD | 526.61 THB |
| 50.00 SGD | 1316.53 THB |
| 100.00 SGD | 2633.05 THB |
| 250.00 SGD | 6582.63 THB |
| 500.00 SGD | 13165.25 THB |
| 1000.00 SGD | 26330.50 THB |
| 2000.00 SGD | 52661.00 THB |
| 5000.00 SGD | 131652.50 THB |
| 10000.00 SGD | 263305.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.98 SGD |
| 1500.00 THB | 56.97 SGD |
| 2000.00 THB | 75.96 SGD |
| 3000.00 THB | 113.94 SGD |
| 5000.00 THB | 189.89 SGD |
| 5400.00 THB | 205.09 SGD |
| 10000.00 THB | 379.79 SGD |
| 15000.00 THB | 569.68 SGD |
| 20000.00 THB | 759.58 SGD |
| 25000.00 THB | 949.47 SGD |
| 30000.00 THB | 1139.36 SGD |

