

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3491 | 32.94 THB | 6554.33THB | |
![]() | 24.9097 | 0.00 THB | 6227.43THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.35 THB |
| 5.00 SGD | 131.75 THB |
| 10.00 SGD | 263.49 THB |
| 20.00 SGD | 526.98 THB |
| 50.00 SGD | 1317.46 THB |
| 100.00 SGD | 2634.91 THB |
| 250.00 SGD | 6587.28 THB |
| 500.00 SGD | 13174.55 THB |
| 1000.00 SGD | 26349.10 THB |
| 2000.00 SGD | 52698.20 THB |
| 5000.00 SGD | 131745.50 THB |
| 10000.00 SGD | 263491.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.95 SGD |
| 1500.00 THB | 56.93 SGD |
| 2000.00 THB | 75.90 SGD |
| 3000.00 THB | 113.86 SGD |
| 5000.00 THB | 189.76 SGD |
| 5400.00 THB | 204.94 SGD |
| 10000.00 THB | 379.52 SGD |
| 15000.00 THB | 569.28 SGD |
| 20000.00 THB | 759.04 SGD |
| 25000.00 THB | 948.80 SGD |
| 30000.00 THB | 1138.56 SGD |

