

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.332 | 1316.60 THB | 262003.40THB | |
| 25.6814 | 52.08 THB | 255476.54THB | |
| 25.675 | 82.00 THB | 254644.32THB | |
| 25.4335 | 25.00 THB | 253698.93THB | |
| 25.3472 | 0.00 THB | 253471.68THB | |
| 25.2722 | 3.00 THB | 252645.94THB | |
| 24.5867 | 6.40 THB | 245709.54THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.33 THB |
| 5.00 SGD | 131.66 THB |
| 10.00 SGD | 263.32 THB |
| 20.00 SGD | 526.64 THB |
| 50.00 SGD | 1316.60 THB |
| 100.00 SGD | 2633.20 THB |
| 250.00 SGD | 6583.00 THB |
| 500.00 SGD | 13166.00 THB |
| 1000.00 SGD | 26332.00 THB |
| 2000.00 SGD | 52664.00 THB |
| 5000.00 SGD | 131660.00 THB |
| 10000.00 SGD | 263320.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.98 SGD |
| 1500.00 THB | 56.96 SGD |
| 2000.00 THB | 75.95 SGD |
| 3000.00 THB | 113.93 SGD |
| 5000.00 THB | 189.88 SGD |
| 5400.00 THB | 205.07 SGD |
| 10000.00 THB | 379.77 SGD |
| 15000.00 THB | 569.65 SGD |
| 20000.00 THB | 759.53 SGD |
| 25000.00 THB | 949.42 SGD |
| 30000.00 THB | 1139.30 SGD |

