

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3592 | 13.18 THB | 2622.74THB | |
| 25.6478 | 0.82 THB | 2543.75THB | |
| 25.6602 | 2.83 THB | 2493.41THB | |
| 25.2786 | 3.00 THB | 2452.03THB | |
| 24.5266 | 6.39 THB | 2295.81THB | |
| 25.4167 | 25.00 THB | 1906.25THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.36 THB |
| 5.00 SGD | 131.80 THB |
| 10.00 SGD | 263.59 THB |
| 20.00 SGD | 527.18 THB |
| 50.00 SGD | 1317.96 THB |
| 100.00 SGD | 2635.92 THB |
| 250.00 SGD | 6589.80 THB |
| 500.00 SGD | 13179.60 THB |
| 1000.00 SGD | 26359.20 THB |
| 2000.00 SGD | 52718.40 THB |
| 5000.00 SGD | 131796.00 THB |
| 10000.00 SGD | 263592.00 THB |
| 100.00 THB | 3.79 SGD |
| 1000.00 THB | 37.94 SGD |
| 1500.00 THB | 56.91 SGD |
| 2000.00 THB | 75.87 SGD |
| 3000.00 THB | 113.81 SGD |
| 5000.00 THB | 189.69 SGD |
| 5400.00 THB | 204.86 SGD |
| 10000.00 THB | 379.37 SGD |
| 15000.00 THB | 569.06 SGD |
| 20000.00 THB | 758.75 SGD |
| 25000.00 THB | 948.44 SGD |
| 30000.00 THB | 1138.12 SGD |

