

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3776 | 6.60 THB | 1312.28THB | |
| 25.7265 | 0.41 THB | 1275.78THB | |
| 25.732 | 2.58 THB | 1220.21THB | |
| 25.264 | 3.00 THB | 1187.41THB | |
| 24.4783 | 6.38 THB | 1067.78THB | |
| 25.4722 | 25.00 THB | 636.80THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.38 THB |
| 5.00 SGD | 131.89 THB |
| 10.00 SGD | 263.78 THB |
| 20.00 SGD | 527.55 THB |
| 50.00 SGD | 1318.88 THB |
| 100.00 SGD | 2637.76 THB |
| 250.00 SGD | 6594.40 THB |
| 500.00 SGD | 13188.80 THB |
| 1000.00 SGD | 26377.60 THB |
| 2000.00 SGD | 52755.20 THB |
| 5000.00 SGD | 131888.00 THB |
| 10000.00 SGD | 263776.00 THB |
| 100.00 THB | 3.79 SGD |
| 1000.00 THB | 37.91 SGD |
| 1500.00 THB | 56.87 SGD |
| 2000.00 THB | 75.82 SGD |
| 3000.00 THB | 113.73 SGD |
| 5000.00 THB | 189.55 SGD |
| 5400.00 THB | 204.72 SGD |
| 10000.00 THB | 379.11 SGD |
| 15000.00 THB | 568.66 SGD |
| 20000.00 THB | 758.22 SGD |
| 25000.00 THB | 947.77 SGD |
| 30000.00 THB | 1137.33 SGD |

