

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.5498 | 7.75 THB | 1542.05THB | |
| 1.5068 | 44.36 THB | 1439.99THB | |
| 1.4469 | 97.09 THB | 1306.46THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 1.55 THB |
| 5.00 CZK | 7.75 THB |
| 10.00 CZK | 15.50 THB |
| 20.00 CZK | 31.00 THB |
| 50.00 CZK | 77.49 THB |
| 100.00 CZK | 154.98 THB |
| 250.00 CZK | 387.45 THB |
| 500.00 CZK | 774.90 THB |
| 1000.00 CZK | 1549.80 THB |
| 2000.00 CZK | 3099.60 THB |
| 5000.00 CZK | 7749.00 THB |
| 10000.00 CZK | 15498.00 THB |
| 100.00 THB | 64.52 CZK |
| 1000.00 THB | 645.24 CZK |
| 1500.00 THB | 967.87 CZK |
| 2000.00 THB | 1290.49 CZK |
| 3000.00 THB | 1935.73 CZK |
| 5000.00 THB | 3226.22 CZK |
| 5400.00 THB | 3484.32 CZK |
| 10000.00 THB | 6452.45 CZK |
| 15000.00 THB | 9678.67 CZK |
| 20000.00 THB | 12904.89 CZK |
| 25000.00 THB | 16131.11 CZK |
| 30000.00 THB | 19357.34 CZK |

