

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.5465 | 15.47 THB | 3077.53THB | |
| 1.5074 | 50.51 THB | 2938.56THB | |
| 1.4473 | 97.06 THB | 2754.03THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 1.55 THB |
| 5.00 CZK | 7.73 THB |
| 10.00 CZK | 15.47 THB |
| 20.00 CZK | 30.93 THB |
| 50.00 CZK | 77.33 THB |
| 100.00 CZK | 154.65 THB |
| 250.00 CZK | 386.63 THB |
| 500.00 CZK | 773.25 THB |
| 1000.00 CZK | 1546.50 THB |
| 2000.00 CZK | 3093.00 THB |
| 5000.00 CZK | 7732.50 THB |
| 10000.00 CZK | 15465.00 THB |
| 100.00 THB | 64.66 CZK |
| 1000.00 THB | 646.62 CZK |
| 1500.00 THB | 969.93 CZK |
| 2000.00 THB | 1293.24 CZK |
| 3000.00 THB | 1939.86 CZK |
| 5000.00 THB | 3233.11 CZK |
| 5400.00 THB | 3491.76 CZK |
| 10000.00 THB | 6466.21 CZK |
| 15000.00 THB | 9699.32 CZK |
| 20000.00 THB | 12932.43 CZK |
| 25000.00 THB | 16165.54 CZK |
| 30000.00 THB | 19398.64 CZK |

