

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1182.3786 | 5911.90 VND | 1176466.70VND | |
| 1152.528 | 35.05 VND | 1112131.80VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 1182.38 VND |
| 5.00 CZK | 5911.89 VND |
| 10.00 CZK | 11823.79 VND |
| 20.00 CZK | 23647.57 VND |
| 50.00 CZK | 59118.93 VND |
| 100.00 CZK | 118237.86 VND |
| 250.00 CZK | 295594.65 VND |
| 500.00 CZK | 591189.30 VND |
| 1000.00 CZK | 1182378.60 VND |
| 2000.00 CZK | 2364757.20 VND |
| 5000.00 CZK | 5911893.00 VND |
| 10000.00 CZK | 11823786.00 VND |
| 100.00 VND | 0.08 CZK |
| 1000.00 VND | 0.85 CZK |
| 1500.00 VND | 1.27 CZK |
| 2000.00 VND | 1.69 CZK |
| 3000.00 VND | 2.54 CZK |
| 5000.00 VND | 4.23 CZK |
| 5400.00 VND | 4.57 CZK |
| 10000.00 VND | 8.46 CZK |
| 15000.00 VND | 12.69 CZK |
| 20000.00 VND | 16.92 CZK |
| 25000.00 VND | 21.14 CZK |
| 30000.00 VND | 25.37 CZK |

