

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1180.503 | 590.26 VND | 117460.04VND | |
| 1152.9863 | 29.95 VND | 80767.05VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 1180.50 VND |
| 5.00 CZK | 5902.52 VND |
| 10.00 CZK | 11805.03 VND |
| 20.00 CZK | 23610.06 VND |
| 50.00 CZK | 59025.15 VND |
| 100.00 CZK | 118050.30 VND |
| 250.00 CZK | 295125.75 VND |
| 500.00 CZK | 590251.50 VND |
| 1000.00 CZK | 1180503.00 VND |
| 2000.00 CZK | 2361006.00 VND |
| 5000.00 CZK | 5902515.00 VND |
| 10000.00 CZK | 11805030.00 VND |
| 100.00 VND | 0.08 CZK |
| 1000.00 VND | 0.85 CZK |
| 1500.00 VND | 1.27 CZK |
| 2000.00 VND | 1.69 CZK |
| 3000.00 VND | 2.54 CZK |
| 5000.00 VND | 4.24 CZK |
| 5400.00 VND | 4.57 CZK |
| 10000.00 VND | 8.47 CZK |
| 15000.00 VND | 12.71 CZK |
| 20000.00 VND | 16.94 CZK |
| 25000.00 VND | 21.18 CZK |
| 30000.00 VND | 25.41 CZK |

